Circle Internet Financial là công ty fintech và hạ tầng crypto của Mỹ, thành lập năm 2013, trụ sở tại Boston, Massachusetts. Được biết đến rộng rãi với vai trò đồng phát hành stablecoin USDC, Circle còn vận hành bộ phận đầu tư trực tiếp Circle Ventures – rót vốn vào các startup Web3 giai đoạn đầu trong lĩnh vực DeFi, thanh toán và hạ tầng blockchain. Vai trò kép vừa là doanh nghiệp hoạt động vừa là nhà đầu tư chủ động giúp Circle có góc nhìn chiến lược bao quát hệ sinh thái crypto mà ít quỹ thuần tài chính nào sánh được.
Circle huy động hơn 1 tỷ USD tổng vốn trước khi theo đuổi niêm yết công khai. Kế hoạch sáp nhập SPAC với Concord Acquisition Corp được công bố năm 2021 nhưng sụp đổ cuối năm 2022 do chậm trễ pháp lý. Công ty nộp hồ sơ S-1 lên SEC năm 2024 để IPO theo hình thức truyền thống, lấy đà tăng trưởng của USDC – stablecoin đạt vốn hóa thị trường vượt 40 tỷ USD vào năm 2024 – làm minh chứng cho nhu cầu bền vững với đồng tiền kỹ thuật số được quy định rõ ràng và neo theo đô la. Circle được đầu tư bởi Goldman Sachs, BlackRock, Fidelity, General Catalyst và Accel, thể hiện niềm tin rộng rãi từ cả tài chính truyền thống lẫn đầu tư mạo hiểm.
Danh mục đầu tư nổi bật
- Compound Finance – giao thức cho vay DeFi tiên phong; Circle tham gia các vòng gọi vốn và tích hợp USDC trực tiếp vào thị trường tiền tệ của Compound
- dYdX – sàn giao dịch phái sinh phi tập trung; khoản đầu tư của Circle đi liền với việc mở rộng sử dụng USDC trên nền tảng này
- Acala Network – trung tâm DeFi trên Polkadot, đưa USDC vào hệ sinh thái Polkadot
- Allbridge – hạ tầng cross-chain bridge; phù hợp với chiến lược mở rộng USDC đa chuỗi của Circle
Thông tin công khai về toàn bộ danh mục 24 công ty của Circle Ventures còn hạn chế. Công ty không công bố trang portfolio đầy đủ. Các khoản đầu tư đã biết có điểm chung nhất quán: các dự án mở rộng thanh khoản USDC, cải thiện khả năng tương tác cross-chain, hoặc xây dựng hạ tầng tài chính được quản lý trên các blockchain công khai. Các khoản đầu tư dẫn đầu (3 khoản đã biết) tập trung ở vòng sớm – nơi thương hiệu Circle và khả năng tích hợp USDC mang lại giá trị chiến lược thực sự cho người sáng lập.
Đội ngũ
Jeremy Allaire là đồng sáng lập và CEO. Trước Circle, ông sáng lập Brightcove – nền tảng video trên cloud – và Allaire Corporation, công ty phần mềm web thời kỳ đầu được Macromedia mua lại. Ông là người tích cực vận động cho quy định stablecoin tại Washington. Sean Neville đồng sáng lập Circle cùng Allaire nhưng rời khỏi vận hành hàng ngày từ năm 2019. Dante Disparte giữ chức Giám đốc Chiến lược kiêm Giám đốc Chính sách Toàn cầu, đại diện Circle trước EU, Quốc hội Mỹ và các tổ chức thiết lập tiêu chuẩn quốc tế. Nhóm đầu tư đứng sau Circle Ventures hoạt động khá kín; tên các thành viên cụ thể ít được tiết lộ trên báo chí.
Hoạt động gần đây
Từ năm 2024 đến đầu năm 2026, Circle tập trung mạnh vào định vị pháp lý. Công ty công khai ủng hộ GENIUS Act tại Thượng viện Mỹ – dự luật tạo ra khung cấp phép liên bang cho các tổ chức phát hành stablecoin. Circle cũng mở rộng USDC sang các blockchain mới gồm Sui và Aptos, mở rộng thị trường cho các công ty trong danh mục đang xây dựng trên các mạng này. Về IPO, hồ sơ S-1 của Circle vẫn đang chờ xử lý tính đến đầu năm 2026, với điều kiện thị trường và sự rõ ràng về pháp lý được đề cập là các yếu tố quyết định thời điểm.
Hoạt động đầu tư mạo hiểm của công ty ít được chú ý hơn so với mảng hạ tầng stablecoin. Với ROI bán lẻ được báo cáo là 2,28x, Circle Ventures thuộc nhóm lợi nhuận trung bình trong đầu tư mạo hiểm crypto – đáng tin cậy nhưng chưa đạt mức sinh lời vượt trội của các quỹ crypto top đầu. Lợi thế cạnh tranh thực sự của Circle không chỉ là lợi nhuận tài chính: các công ty trong danh mục nhận được hỗ trợ tích hợp USDC, uy tín pháp lý và quyền tiếp cận mạng lưới ngân hàng và thanh toán của Circle. Với bất kỳ startup nào xây dựng DeFi tính bằng đô la hoặc hệ thống thanh toán xuyên biên giới, một term sheet từ Circle Ventures mang trọng lượng chiến lược vượt xa con số trên tờ séc. Nếu hoàn tất IPO, Circle sẽ trở thành một trong số ít công ty hạ tầng crypto thuần túy niêm yết công khai tại Mỹ.
